bilge water

bilge water

The sailor pumps bilge water from the ship's hold.

Định nghĩa

Danh từ: - Nước đọng trong đáy tàu: "bilge water" chỉ lượng nước bẩn, thường lẫn dầu mỡ, rác thải các chất ô nhiễm khác, tích tụ ở phần đáy nhất của thân tàu (khu vực gọi là "bilge"). Đây nước không sạch, mùi hôi cần được bơm ra ngoài thường xuyên để đảm bảo an toàn vệ sinh cho tàu.

dụ sử dụng
  • (Thủy thủ đoàn phải bơm ra lượng nước đọng trong đáy tàu để tránh tàu mất ổn định.)
  • (Mùi của nước đọng trong đáy tàu rất khó chịu có thể gây ra các vấn đề sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bilge water" cũng được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những thứgiá trị, rác rưởi, hoặc lời nói vô nghĩa, nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn.
    • His speech was nothing but bilge water. (Bài phát biểu của anh ta chẳng qua chỉ những lời vô nghĩa.)
Biến thể từ gần giống
  • Bilge (n): đáy tàu; phần đáy cong của thân tàu.
    • The bilge is the lowest part of the ship. (Phần đáy tàu phần thấp nhất của con tàu.)
  • Bilge pump (n): máy bơm nước đọngđáy tàu.
    • The bilge pump failed, causing water to accumulate. (Máy bơm nước đọng bị hỏng, khiến nước tích tụ lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Waste water: nước thải.
  • Sludge: bùn cặn, chất thải lỏng đặc.
  • Dirty water: nước bẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pump out bilge water: bơm ra nước đọngđáy tàu.
    • They had to pump out bilge water every hour. (Họ phải bơm ra nước đọng mỗi giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • Bilge water không thành ngữ cố định, nhưng thường xuất hiện trong ngữ cảnh hàng hải để chỉ vấn đề vệ sinh an toàn.